Đèn Pha Năng Lượng Mặt Trời 50W
| Model | JD-6650 |
| Thương hiệu | Jindian |
| Công suất đèn | 50W |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm nguyên khối |
| Vật liệu mặt đèn | Kính cường lực 8mm |
| Mặt trước | Có cảm biến hồng ngoại |
| Chủng loại | Đèn đường liền thể + pin rời |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP65 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa (Tắt/mở - Hẹn giờ - Tăng giảm độ sáng) |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | 10 - 12 giờ |
| Diện tích chiếu sáng | 90m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 15000mah |
| Nhiệt độ màu (CCT) | Trắng 6500k |
| Tấm pin | Polysilicon (12V/18W) |
| Tuổi thọ đèn | 5 - 7 năm |
| Chiều cao lắp đặt phù hợp | 6 mét |
| Ứng dụng | Đèn đường chiếu sáng lối đi |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn Đường Năng Lượng Mặt Trời 90W
| Model | JD-9990 |
| Thương hiệu | Jindian |
| Công suất đèn | 90W |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm nguyên khối |
| Vật liệu mặt đèn | Kính cường lực 8mm |
| Mặt trước | Có cảm biến hồng ngoại |
| Chủng loại | Đèn đường liền thể + pin rời |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP65 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa (Tắt/mở - Hẹn giờ - Tăng giảm độ sáng) |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | 10 - 16 giờ |
| Diện tích chiếu sáng | 120m2 |
| Dung lượng pin Lithium | 52000mah |
| Nhiệt độ màu (CCT) | Trắng 6000k |
| Tấm pin | Polysilicon (12V/55W) |
| Tuổi thọ đèn | 5 - 7 năm |
| Chiều cao lắp đặt | 3 - 5 mét |
| Ứng dụng | Đèn đường chiếu sáng lối đi |
| Bảo hành | 2 năm |
Đèn đường năng lượng mặt trời 25W
| Công suất | 25 w |
| Góc chiếu sáng | 210 độ |
| Vật liệu làm đèn | Nhôm Nguyên Khối |
| Tiêu chuẩn chống nước | 12 giờ |
| Số Chip LED | 110 |
| Chế độ chiếu sáng | Điều khiển từ xa |
| Dung lượng pin lithium | 9600mah |
| Tuổi thọ | 14 Năm |
| Thời gian bảo hành | 2 năm (Theo NSX) |
Đèn đường năng lượng mặt trời 80W
| Sản phẩm | Đèn đường năng lượng mặt trời 80W |
|---|---|
| Thương hiệu | Jindian |
| Loại | Đèn năng lượng mặt trời |
| Bảo hành | 2 năm (theo NSX) |
Đèn led âm trần Seri RPL3 18W
| Tên sản phẩm | Đèn led âm trần Seri RPL3 18W |
|---|---|
| Thương hiệu | led Panel RPL (MPE) |
| Loại | Âm trần Panel |
Đèn Led bulb MPE smart wifi 13W
| Tên sản phẩm | Đèn Led bulb MPE smart wifi 13W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Bulb smart (MPE) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Đèn Led âm trần chiếu rọi Opal Kingled 7W
| Tên sản phẩm | Đèn Led âm trần chiếu rọi Opal Kingled 7W |
|---|---|
| Thương hiệu | DLL-SS Series Opal (Kingled) |
| Loại | Âm trần chiếu điểm |
LDTCH15DG1A7 – Đèn Led Bulb T Tyle Panasonic
| Tên sản phẩm | Đèn LED Bulb T Tyle Panasonic |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn Led Bulb ( Panasonic) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Công tắc cảm ứng vuông 1 nút Rạng Đông
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng vuông 1 nút Rạng Đông |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo SP) |
Đèn LED Bulb chống ẩm MPE LBD3 9W
| Tên sản phẩm | Đèn Led bulb chống ẩm MPE LBD3 9W |
|---|---|
| Thương hiệu | Led Bulb (MPE) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Bóng LED Bulb tròn Duhal 9W
| Tên sản phẩm | Bóng LED Bulb tròn Duhal 9W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Led Bulb (Duhal) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Bóng Led Bulb tròn Duhal 7W
| Tên sản phẩm | Bóng Led Bulb tròn Duhal 7W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Led Bulb (Duhal) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
2 ruột ĐB (100% đồng) – Dây cáp điện thoại, dây camera, báo cháy THALOCO Cable
| Tên sản phẩm | 2 Ruột ĐB (100% đồng) - Dây cáp điện thoại, dây camera, báo cháy THALOCO Cable |
| Mã sản phẩm | 2 Ruột DB (100% đồng) |
| Hãng | Thang Long Cable |
Cáp nhôm vặn xoắn LV – ABC 4 lõi
| Tên sản phẩm | Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 4 lõi |
| Thương hiệu | LV - ABC (LION) |
| Loại | Cáp nhôm hạ thế 4 lõi |
Cáp mạng Cat5e
| Sản Phẩm | Cáp mạng Cat5e |
| Đường kính | Đường kính lõi đồng 0.511mm( 24AWG) |
| Loại | Dây cáp mạng xoắn đôi |
NRG6-80W – Dây Cáp Đồng Trục NRG6, lõi CCS
| Tên sản phẩm | NRG6-80W - Dây Cáp Đồng Trục NRG6, lõi CCS |
| Đường kính lõi đồng (mm) | 1.02 CCS |
| Đường kính lớp vỏ bảo vệ (mm): | Foamed PE 4.57 |
56000122 – Cáp CV Cadivi – Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1
| Dây cáp điện | Cáp CV Cadivi - Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 |
| Thương hiệu | CV - Cadivi |
| Loại | Cáp đồng hạ thế |
Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C – HLF
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C - HLF |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Hager) |
| Loại | MCB 4P |
Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB, cầu dao và phụ kiện (LS) |
| Loại | MCB 1P |
D4P-0.5C10N – MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P
| Tên sản phẩm | D4P-0.5C10N - MCB Mitsubishi loại tiêu chuẩn BH-D10 4P TYPE C N |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Mitsubishi) |
| Loại | MCB 1P |
Bộ đóng cắt 4P Schneider
| Tên sản phẩm | Bộ đóng cắt 4P Schneider |
|---|---|
| Thương hiệu | Bộ đóng cắt (Schneider) |
| Loại | Bộ đóng cắt |
Thiết bị đóng ngắt MCB 3P 6KA – MP6-C310
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng ngắt MCB 3P 6KA - MP6-C310 |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (MPE) |
| Loại | MCB 3P |
Cầu dao kín nước IP66
| Tên sản phẩm | Cầu dao kín nước IP66 |
|---|---|
| Thương hiệu | Isolator (Nanoco) |
| Loại | Cầu dao kín nước |
Thiết bị đóng cắt MCB DX3 1P 25KA (C2-C125)
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB DX3 1P 25KA (C2-C125) |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB Legrand |
| Loại | MCB 1P |
Cuộn ngắt series NM8N – 269599
| Tên sản phẩm | Cuộn ngắt series NM8N - 269599 |
|---|---|
| Thương hiệu | Phụ kiện MCCB (Chint) |
| Loại | Phụ kiện thiết bị đóng cắt |
Cầu dao tự động CHINT MCB NXB-125 4P-10kA
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động CHINT MCB NXB-125 4P-10kA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (CHINT) |
| Loại | MCB 4P |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 50/65
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 50/65 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE Việt Nhật
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE Việt Nhật |
| Chất liệu | Ống làm từ nhựa HDPE cao cấp |
| Loại | Ống xoắn ruột gà |
Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy
| Tên sản phẩm | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên sinh |
| Loại | Ống gân xoắn |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 65/85
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 65/85 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống luồn đàn hồi LiOA
| Ống luồn đàn hồi LiOA | Ống luồn đàn hồi Tiến Phát chống cháy RG16CC |
| Đường kính ngoài | 16mm - 40mm tùy theo model |
| Chiều dài | 25m - 50m tùy theo model |
Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập Nanoco
| Tên sản phẩm | Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập Nanoco |
| Nguyên liệu | Ống làm từ nhựa PVC nguyên chất chống cháy, chống dập |
| Loại | Ống gân ruột gà xoắn, d = 20mm |
Ống nhựa xoắn HDPE phi 70/90
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn hdpe phi 70/90 |
|---|---|
| Thương hiệu | Ống nhựa gân xoắn hdpe |
| Loại | Ống nhựa gân xoắn |
Ống nhựa xoắn hdpe phi 80/105
| Tên sản phẩm | Ống nhựa xoắn HDPE phi 80/105 |
|---|---|
| Thương hiệu | HDPE |
| Loại | Ống nhựa xoắn |
Công tắc - Ổ cắm
Ổ cắm đa năng USB
| Sản phẩm | Ổ cắm đa năng USB |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Ổ cắm kéo dài dân dụng |
Công tắc điều khiển từ xa cửa cuốn RFC06-RMC1
| Sản phẩm | Công tắc điều khiển từ xa cửa cuốn RFC06-RMC1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu trắng/đen
| Sản phẩm | Công tắc thông minh MPE điều khiển wifi màu đen |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Loại | Công tắc Wifi |
Hệ thống chuông gọi phục vụ không dây CS1
| Sản phẩm | Hệ thống chuông gọi phục vụ không dây CS1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Chuông báo phục vụ |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc thông minh thanh ray Kawasan
| Sản phẩm | Công tắc thông minh thanh ray Kawasan |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Ổ cắm kéo dài quay tay kiểu Rulo chống xoắn dây
Ổ cắm kéo dài quay tay kiểu Rulo chống xoắn dây QTX2025 giúp dây không bị quấn, rụng rời và rối trong quá trình di chuyển và sử dụng một cách thuận lợi nhất.| Sản phẩm | Ổ cắm kéo dài quay tay kiểu Rulo chống xoắn dây (QTX2025) |
|---|---|
| Thương hiệu | LiOA |
| Loại | Ổ cắm kéo dài chuyên dụng |
Công tắc cảm ứng vuông 1 nút Rạng Đông
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng vuông 1 nút Rạng Đông |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Công tắc điều khiển từ xa |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo SP) |
Công tắc cảm ứng ánh sáng Kawasan LS20A
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng ánh sáng Kawasan LS20A |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Bộ công tắc dùng thẻ từ 16A có thời gian chậm
| Sản phẩm | Bộ công tắc dùng thẻ từ 16A có thời gian chậm |
|---|---|
| Thương hiệu | MPE |
| Loại | Công tắc & Ổ cắm |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Công tắc cảm ứng vi sóng RS02D
| Sản phẩm | Công tắc cảm ứng vi sóng RS02D |
|---|---|
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại | Công tắc cảm ứng hồng ngoại |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn trang trí
Đèn cầu thang MN A8006
| Sản phẩm | đèn cầu thang MN A8006 |
|---|---|
| Thương hiệu | Kingled |
| Loại | Loại gắn tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo sản phẩm) |
Đèn bàn Verona Ø350*H550 – Đèn trang trí bàn làm việc
| Tên sản phẩm | Đèn bàn Verona Ø350*H550 |
|---|---|
| Thương hiệu | Đèn bàn ngủ VERONA |
| Loại | Đèn bàn làm việc |
Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700, E14x18
| Sản phẩm | Đèn chùm pha lê nến Ø950xH700 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm pha lê nến |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn ốp trần Hufa Ø320 – LED 24W, ánh sáng 3 chế độ
| Sản phẩm | Đèn ốp trần Hufa Ø320 - LED 24W, ánh sáng 3 chế độ |
|---|---|
| Thương hiệu | Hufa |
| Loại | Đèn mâm trang trí |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn vách L220*220*H450-E27*1
| Sản phẩm |
Đèn vách L220*220*H450-E27*1 |
|---|---|
| Thương hiệu | Hufa |
| Loại | Đèn tường ngoài trời cổ điển |
| Bảo hành | 1 -3 năm (tùy sản phẩm) |
Đèn treo trang trí Kingled 93W
| Sản phẩm |
Đèn treo trang trí Kingled 93W |
|---|---|
| Thương hiệu | Kingled |
| Loại | Đèn thả trang trí |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo sản phẩm) |
Đèn chùm đồng Verona Ø750*H530 – E14*6
| Sản phẩm | Đèn chùm đồng Verona Ø750*H530 - E14*6 |
|---|---|
| Thương hiệu | Verona |
| Loại | Đèn chùm đồng |
| Bảo hành | 12 tháng (theo NSX) |
Đèn Led Sân Vườn năng lượng mặt trời DVA203
| Sản phẩm |
đèn Led Sân Vườn năng lượng mặt trời DVA203 |
|---|---|
| Thương hiệu | Duhal |
| Loại | Đèn trụ cổng năng lượng mặt trời |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn trần led tròn 12W
| Sản phẩm | Đèn trần LED tròn 12W |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại | Đèn trần ốp tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Đèn trần led 55W cỡ lớn (phòng khách, phòng ngủ)
| Sản phẩm | Đèn trần led 55W cỡ lớn (phòng khách, phòng ngủ) |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại | Đèn trần led ốp tường |
| Bảo hành | 1 - 3 năm (theo NSX) |
Thiết bị điện khác
Máng cáp sơn tĩnh điện
| Vật liệu: | tole sơn tĩnh điện |
| Kích thước: | tuỳ theo yêu cầu khách hàng. |
| Độ dày vật liệu: | Tuỳ theo yêu cầu của khách hàng |
Đèn đường năng lượng mặt trời 80W
| Sản phẩm | Đèn đường năng lượng mặt trời 80W |
|---|---|
| Thương hiệu | Jindian |
| Loại | Đèn năng lượng mặt trời |
| Bảo hành | 2 năm (theo NSX) |
Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C – HLF
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động loại nhỏ MCB 4P 10kA type C - HLF |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB (Hager) |
| Loại | MCB 4P |
Đèn led âm trần Seri RPL3 18W
| Tên sản phẩm | Đèn led âm trần Seri RPL3 18W |
|---|---|
| Thương hiệu | led Panel RPL (MPE) |
| Loại | Âm trần Panel |
Quạt trần cánh gỗ Sinwa đen
| Tên sản phẩm | Quạt trần cánh gỗ Sinwa đen |
|---|---|
| Thương hiệu | Quạt trần trang trí Sinwa |
| Loại | Quạt trần |
Bóng Led Bulb tròn Duhal 7W
| Tên sản phẩm | Bóng Led Bulb tròn Duhal 7W |
|---|---|
| Thương hiệu | Bóng Led Bulb (Duhal) |
| Loại | Đèn Led Bulb |
Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA
| Tên sản phẩm | Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6-63A 10KA |
|---|---|
| Thương hiệu | MCB, cầu dao và phụ kiện (LS) |
| Loại | MCB 1P |
Ổ cắm đa năng USB
| Sản phẩm | Ổ cắm đa năng USB |
|---|---|
| Thương hiệu | Rạng Đông |
| Loại | Ổ cắm kéo dài dân dụng |
Tủ rack 12U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 12U Bánh Xe & Treo Tường |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H620 x W600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen - Chịu tải 200kg - Phụ kiện 04 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt |
tủ rack
Tủ rack 32U
| Tên thiết | Tủ Rack 32U Hoàng Phát |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước:
|
Tủ rack 20U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 20U Hoàng Phát |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H1100 x W600 x D600; H1100 x W600 x D800; H1100 x W600 x D1000 - Tone 1.0mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen |
Tủ rack 15U
| Tên thiết bị | TỦ RACK 15U |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H800 x W600 - Tone 1.2mm, thép 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen |
Tủ rack 12U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 12U Bánh Xe & Treo Tường |
| Mô tả chi tiết | - Kích thước H620 x W600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, Sơn Tĩnh điện, màu trắng/đen - Chịu tải 200kg - Phụ kiện 04 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt |
Tủ rack 6U
| Tên thiết bị | Tủ Rack 6U (Treo Tường) Mặt Cửa Lưới |
| Mô tả chi tiết | *TỦ RACK 6U-D400 (TREO TƯỜNG) mặt cửa lưới - Kích thước H320 x W540 x D400 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, sơn tĩnh điện, màu Trắng/Đen - Chịu tải 150kg - Phụ kiện 02 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt.*TỦ RACK 6U-D600 (TREO TƯỜNG) mặt cửa lưới - Kích thước H320 x W540 x D600 - Tone 1.2mm, khung 1.4mm, sơn tĩnh điện, màu Trắng/Đen - Chịu tải 100kg - Phụ kiện 02 gồm ốc gài, 1 ổ cắm 3 lỗ, 1 quạt tản nhiệt. |

